ceiba pentandra

ceiba pentandra

A massive ceiba pentandra stands in a sunlit clearing, its wide trunk deeply ridged and its branches spreading high above.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây gạo, cây bông gòn: "ceiba pentandra" một loại cây nhiệt đới to lớn, thân cây đồ sộ với các rãnh sâu, mang những quả lớn chứa hạt được bao phủ bởi một lớp lông mượt. Loại lông này nguồn cung cấp sợi kapok (bông gòn) dùng để làm đệm, áo phao, vật liệu cách âm.

dụ sử dụng
  • (Cây gạo nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới của châu Mỹ châu Phi.)
  • (Sợi bông gòn từ cây gạo nhẹ chống nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ceiba pentandra" trong văn hóa: Loài cây này thường được coi linh thiêng trong nhiều nền văn hóa bản địa, đôi khi được gọi là "cây sự sống" hoặc "cây thế giới" do kích thước khổng lồ tuổi thọ cao.

    • In Mayan mythology, the ceiba pentandra is a symbol of the universe. (Trong thần thoại Maya, cây gạo biểu tượng của vũ trụ.)
  • "Ceiba pentandra" trong sinh thái: Cây cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật, bao gồm khỉ, chim, côn trùng.

    • The ceiba pentandra's hollow trunk often becomes a home for wildlife. (Thân cây rỗng của cây gạo thường trở thành nơicho động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Kapok (n): Sợi bông gòn lấy từ quả của cây ceiba pentandra.

    • Kapok is used as a stuffing for pillows and life jackets. (Bông gòn được dùng làm nhồi cho gối áo phao.)
  • Silk-cotton tree (n): Tên gọi khác của cây gạo, do lông của giống như lụa.

    • The silk-cotton tree can grow up to 70 meters tall. (Cây bông gòn có thể cao tới 70 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bông gòn: Tên thông dụng trong tiếng Việt.
  • Cây gạo: Tên gọi phổ biến khác, đặc biệtchâu Á.
  • Kapok tree: Tên tiếng Anh thay thế.
Các cụm từ liên quan
  • "to harvest kapok from ceiba pentandra": Thu hoạch bông gòn từ cây gạo.

    • Farmers carefully collect the pods to harvest kapok from ceiba pentandra. (Nông dân cẩn thận thu gom quả để lấy bông gòn từ cây gạo.)
  • "ceiba pentandra plantation": Đồn điền cây gạo.

    • There is a large ceiba pentandra plantation in Java. ( một đồn điền cây gạo lớn ở Java.)
Thành ngữ liên quan
  • "strong as a ceiba pentandra": Mạnh mẽ như cây gạo (thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ sức mạnh sự bền bỉ).
    • After years of hardship, she remained strong as a ceiba pentandra. (Sau nhiều năm khó khăn, ấy vẫn mạnh mẽ như cây gạo.)